bùa bả
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bùa và bả (nói khái quát): Từ ghép chỉ chung các loại bùa chú, phép thuật và mồi nhử, thường mang ý nghĩa tiêu cực, dùng để mê hoặc, lừa gạt, gây hại hoặc khống chế người khác.
- Thủ đoạn mê hoặc, lừa gạt: Chỉ những mánh khóe, thủ đoạn tinh vi nhằm đánh lừa, dụ dỗ hoặc khiến người khác mất cảnh giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tên phù thủy dùng bùa bả để hại người. (The sorcerer used charms and spells to harm people.)
- Đừng để bị mắc bùa bả của những kẻ lừa đảo. (Don't fall for the tricks and traps of swindlers.)
- Lời đường mật của hắn chính là thứ bùa bả nguy hiểm nhất. (His honeyed words are the most dangerous kind of beguilement.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giăng bùa bả": bày ra, sắp đặt mưu mô, thủ đoạn để lừa gạt hoặc hãm hại.
- Bọn tội phạm giăng bùa bả khắp nơi để chiếm đoạt tài sản. (The criminals set traps everywhere to seize assets.)
"mắc bùa bả": bị lừa gạt, bị mắc vào cạm bẫy hoặc bị ảnh hưởng bởi phép thuật mê hoặc.
- Nhiều người đã mắc bùa bả của chiêu trò đa cấp. (Many people fell for the tricks of the multi-level marketing scheme.)
Biến thể và từ gần giống
- Bùa chú (danh từ): bùa và câu thần chú, thường dùng trong ngữ cảnh phép thuật, tâm linh.
- Bả (danh từ): mồi nhử (thường cho thú), vật dụ dỗ; nghĩa rộng chỉ mưu mô, cạm bẫy.
- Mưu mô (danh từ): kế hoạch, thủ đoạn (thường xấu).
- Yêu thuật (danh từ): phép thuật của yêu quái, phép ma quái.
Từ đồng nghĩa
- Bùa phép: bùa và phép thuật.
- Mồi nhử: vật dùng để dụ dỗ.
- Mê hoặc: làm cho mê muội, không còn tỉnh táo.
- Cạm bẫy: bẫy, mưu kế hại người.
Thành ngữ liên quan
- Bùa hộ mệnh: loại bùa mang theo người để được bảo vệ, tránh tai ương (nghĩa tích cực, trái ngược với "bùa bả" thường mang nghĩa xấu).
- Bả chó ngáp phải ruồi: thành ngữ chế giễu, chỉ việc dễ dàng mắc bẫy một cách ngớ ngẩn.