bùa bả

bùa bả

Tên phù thủy dùng bùa bả để hại người.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bùa bả (nói khái quát): Từ ghép chỉ chung các loại bùa chú, phép thuật mồi nhử, thường mang ý nghĩa tiêu cực, dùng để mê hoặc, lừa gạt, gây hại hoặc khống chế người khác.
    • Thủ đoạn mê hoặc, lừa gạt: Chỉ những mánh khóe, thủ đoạn tinh vi nhằm đánh lừa, dụ dỗ hoặc khiến người khác mất cảnh giác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tên phù thủy dùng bùa bả để hại người. (The sorcerer used charms and spells to harm people.)
    • Đừng để bị mắc bùa bả của những kẻ lừa đảo. (Don't fall for the tricks and traps of swindlers.)
    • Lời đường mật của hắn chính thứ bùa bả nguy hiểm nhất. (His honeyed words are the most dangerous kind of beguilement.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giăng bùa bả": bày ra, sắp đặt mưu mô, thủ đoạn để lừa gạt hoặc hãm hại.

    • Bọn tội phạm giăng bùa bả khắp nơi để chiếm đoạt tài sản. (The criminals set traps everywhere to seize assets.)
  • "mắc bùa bả": bị lừa gạt, bị mắc vào cạm bẫy hoặc bị ảnh hưởng bởi phép thuật mê hoặc.

    • Nhiều người đã mắc bùa bả của chiêu trò đa cấp. (Many people fell for the tricks of the multi-level marketing scheme.)
Biến thể từ gần giống
  • Bùa chú (danh từ): bùa câu thần chú, thường dùng trong ngữ cảnh phép thuật, tâm linh.
  • Bả (danh từ): mồi nhử (thường cho thú), vật dụ dỗ; nghĩa rộng chỉ mưu mô, cạm bẫy.
  • Mưu mô (danh từ): kế hoạch, thủ đoạn (thường xấu).
  • Yêu thuật (danh từ): phép thuật của yêu quái, phép ma quái.
Từ đồng nghĩa
  • Bùa phép: bùa phép thuật.
  • Mồi nhử: vật dùng để dụ dỗ.
  • Mê hoặc: làm cho mê muội, không còn tỉnh táo.
  • Cạm bẫy: bẫy, mưu kế hại người.
Thành ngữ liên quan
  • Bùa hộ mệnh: loại bùa mang theo người để được bảo vệ, tránh tai ương (nghĩa tích cực, trái ngược với "bùa bả" thường mang nghĩa xấu).
  • Bả chó ngáp phải ruồi: thành ngữ chế giễu, chỉ việc dễ dàng mắc bẫy một cách ngớ ngẩn.

Từ chứa "bùa bả"